nón cụt

nón cụt

Chiếc cốc giấy này có dạng hình nón cụt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình học không gian: "nón cụt" một phần của hình nón, được tạo ra khi cắt hình nón bởi một mặt phẳng song song với mặt đáy loại bỏ phần chóp phía trên. hai mặt đáy hai hình tròn song song khác nhau về kích thước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc cốc giấy này dạng hình nón cụt. (Vật thể này hình dạng của một khối nón cụt.)
    • Trong bài toán, chúng ta cần tính thể tích của một nón cụt. (Đối tượng hình học cần tính toán một khối nón cụt.)
    • Phần thân của một số tháp nước hình nón cụt. (Kiến trúc của công trình phần thân mang hình dạng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học kỹ thuật: Thuật ngữ "nón cụt" được dùng chính xác để mô tả một khối hình học cụ thể, thường đi kèm với các bài toán tính diện tích xung quanh, diện tích toàn phần hoặc thể tích.
    • Công thức tính thể tích nón cụt V = (1/3)πh(R² + Rr + r²).
Biến thể từ liên quan
  • Hình nón (danh từ): Hình khối một đáy hình tròn một đỉnh, hình gốc để tạo ra "nón cụt".
  • Khối nón cụt (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh đây một vật thểthể tích.
  • Cụt (tính từ): Chỉ trạng thái bị cắt ngắn, mất đi phần đầu/chóp, thành tố tạo nghĩa trong từ ghép này.
Từ đồng nghĩa
  • Hình nón cụt: Cách gọi đầy đủ rõ ràng hơn.
  • Frustum (trong tiếng Anh): Thuật ngữ toán học quốc tế tương đương, đôi khi được dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
Ghi chú
  • "Nón cụt" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực toán học, hình học, kiến trúc kỹ thuật. Trong đời sống, thường được dùng để mô tả hình dạng của các vật thể như chiếc nón bị cắt ngắn phần chóp, một số loại chụp đèn, hoặc phễu.